Unit 5 – Bài 2 : 資源 Tài nguyên

123456

Hán Tự

tài liệu
tài nguyên
tư bản
tư cách, chứng chỉ
vốn đầu tư
trữ
チョ
tiết kiệm tiền
tích tụ
ngạch
コウ
かたーい
cứng
tiền xu
nhuyễn
ナン
やわーらかい
mềm
mềm mỏng
bạt
ぬーく/ぬーける
nhổ~
thiếu ~, rụng ~
貿
mậu
ボウ
giao dịch thương mại
để
テイ
そこ
đáy
đáy biển
quật
(クツ)
ほーる
đào
vi
かこーむ
rào, bao quanh
xung quanh
không khí
ngư
リョウ
ngư dân
ngư nghiệp
tàu cá
ảnh
エイ
かげ
ảnh hưởng
chụp ảnh
mai
(マイ)
うーまる/うーめる
đầy, lấp đầy~
lấp~
khoáng
コウ
khoáng sản
núi có khoáng sản
mỏ than
bộc
バク
nổ

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict