Unit 5 – Bài 4 : 農業 Nông nghiệp

123456

Hán Tự

nông
ノウ
nông nghiệp
nông sản
nhà noogn
カ 
かわ
sông
kênh đào
tiếu
さーく
nở
khô
かーれる/かーらす
héo
lá khô
canh
コウ
たがやーす
canh tác
đất canh tác
canh tác
xúc
チク
nuôi gia súc
gia cầm
hậu
コウ
ứng viên
thời tiết
khí hậu
biên
ヘン
あたーり
xung quanh
vùng, khi vực
khu xung quanh
thịnh
(セイ)/(ジョウ)
もーる/さかーん
đầy ắp
phát triển
điền
デン
ruộng
ruộng nước
vườn
はたけ/はた
cánh đồng
ruộng đồng
phong
ホウ
ゆたーか
phong phú
phú
(とーむ)
phong phú
huệ
エ/(ケイ)
めぐーむ/めぐーみ
được ưu đãi, được may mắn
trí tuệ
trúc
たけ
tre

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict