Hán Tự
農
nông
ノウ
農業
nông nghiệp
農産物
nông sản
農家
nhà noogn
河
hà
カ
かわ
河
sông
運河
kênh đào
咲
tiếu
さーく
咲く
nở
枯
khô
かーれる/かーらす
枯れる
héo
枯葉
lá khô
耕
canh
コウ
たがやーす
耕す
canh tác
耕地
đất canh tác
耕作(する)
canh tác
畜
xúc
チク
畜産
nuôi gia súc
家畜
gia cầm
候
hậu
コウ
候補
ứng viên
天候
thời tiết
気候
khí hậu
辺
biên
ヘン
あたーり
辺り
xung quanh
辺
vùng, khi vực
周辺
khu xung quanh
盛
thịnh
(セイ)/(ジョウ)
もーる/さかーん
大盛り
đầy ắp
盛ん(な)
phát triển
田
điền
デン
た
田んぼ
ruộng
水田
ruộng nước
畑
vườn
はたけ/はた
畑
cánh đồng
田畑
ruộng đồng
豊
phong
ホウ
ゆたーか
豊か(な)
phong phú
富
phú
フ
(とーむ)
豊富(な)
phong phú
恵
huệ
エ/(ケイ)
めぐーむ/めぐーみ
恵まれる
được ưu đãi, được may mắn
知恵
trí tuệ
竹
trúc
たけ
竹
tre
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist