Unit 6 – Bài 1 : 防災訓練 Luyện tập phòng thiên tai

Hán Tự

防
phòng
ボウ
ふせーぐ
phòng chống thiên tai
phòng chống
dự phòng
童
đồng
ドウ
đồng thoại
nhi đồng
徒
đồ
ト
học sinh
đi bộ
輪
luân
リン
わ
nhẫn
bánh xe
連
liên
レン
つーれる
dắt theo
liên tục
ngày nghỉ liên tiếp
liên quan
絡
lạc
ラク
liên lạc
災
tai
サイ
tai hạo
hỏa hoạn
訓
huấn
クン
luyện tập
cách đọc âm Nhật
恐
khủng
キョウ
おそーれる/おそーろしい/おそーれ
đáng sợ
sợ
sợ hãi
避
tị
ヒ
さーける
tránh
lánh nạn
震
chấn
シン
ふるーえる
~ rung
động đất
備
bị
ビ
そなーえる
chuẩn bị cho~
thiết bị
sửa chữa
chuẩn bị
財
tài
ザイ/サイ
tài sản
ví
令
lệnh
レイ
ra lệnh

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch

Đọc báo song ngữ

👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict