Unit 6 – Bài 2 : 火災 Tai hoạ

123456

Hán Tự

khuếch
カク
phóng đại cf. thu nhỏ
đăng
トウ
đèn hải đăng
dầu đốt
bóng điện
đèn pin
phóng
ホウ
はなーす
buông, thả
phát sóng
đạo
ドウ
(みちびーく)
chỉ đạo
yên
エン
(けむーる)/けむーり/(けむーい)
khói
cấm hút thuốc
hấp
キュウ
すーう
hít
hấp thụ
thở
đào
(トウ) 
にーげる/にーがす
~ chạy trốn
để thoát
độc
ドウ
có độc
khử độc
trúng độc, ngộ độc
lấy làm tiếc
đình
テイ
(とーまる)/(とーめる)
dừng, hoãn
mất điện
dừng xe
bến xe buýt
khiết
キツ
hút thuốc
quán giải khát
hôi
はい
tàn, tro
màu tro
gạt tàn
thán
タン
すみ
than
nướng bằng than
than đá

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict