Hán Tự
交
giao
コウ
まーざる/まーじる/まーぜる
(~が)交ざる
lẫn ~
(~が)交じる
lẫn ~
(~を)交ぜる
trộn lẫn
交差点
giao lộ
交流(する)
giao lưu
坂
phản
さか
坂
dốc
坂道
đường dốc
城
thành
ジョウ
しろ
城
thành
大阪城
thành Osaka
暮
mộ
くーらす/くーらし/くーれる/くーれ
暮らす
sống
暮らし
cuộc sống
(~が)暮れる
chạng vạng
暮れ
cuối
号
hiệu
ゴウ
信号
đèn giao thông
番号
số hiệu
記号
kí hiệu
1月号
số tháng 1
故
cổ
コ
故障(する)
hỏng
故郷
quê hương
事故
tai nạn
警
cảnh
ケイ
警察
cảnh sát
警察官
cảnh sát viên
札
trát
サツ
ふだ
値札
mác giá
改札口
cửa soát vé
自動改札
soát vé tự động
一万円札
tờ một vạn yên
符
phù
フ
符号
kí hiệu
切符
vé
庁
sảnh
チョウ
県庁
ủy ban tỉnh
警察庁
sở cảnh sát
幅
bức
はば
幅
độ rộng
道幅
độ rộng mặt đường
塔
pháp
トウ
塔
tháp
エッフェル塔
tháp Effel
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist