Unit 6 – Bài 4 : 盗難事件 Vụ trộm

123456

Hán Tự

đạo
トウ
ぬすーむ
trộm
ăn trộm
cướp
xử
ショ
xử lí
xử lí
hóa
tiền xu
đồng tiền chung
ngọc
たま
đồng 10 yên
hình giọt nước
どろ
bùn
bổng
ボウ
gậy
tên trộm
bảo
ホウ
たから
kho báu
xổ số
đá quý
phạm
ハン
おかーす
phạm, vi phạm
tên tội phạm
chống trộm
bổ
つかーまる/つかーまえる/とーる
~ bị bắt
bắt được ~
bắt
bắt
phổ
thông thường
bình thường
phổ cập
cường
キョウ
つよーい
mạnh
tăng cường
ép buộc
bạo
ボウ
あばーれる
~ làm loạn
bạo lực
thô lỗ

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict