Hán Tự
政
chính
セイ
政治
chính trị
政治家
chính trị gia
政府
chính phủ
副
phó
フク
副首相
phó thủ tướng
税
thuế
ゼイ
税
thuế
税金
tiền thuế
税関
thuế quan
課税(する)
đánh thuế
消費税
thuế tiêu thụ
党
đảng
トウ
政党
chính đảng
社会党
Đảng Xã hội
補
bổ
ホ
おぎなーう
補う
bù đắp
補足(する)
thêm vào
候補(者)
ứng cử viên
選
tuyển
セン
えらーぶ
選挙(する)
bầu cử
選手
tuyển thủ
選択(する)
lựa chọn
当選(する)
trúng cử
相
tương
ソウ/ショウ
あい
相手
đối phương
相変わらず
vẫn thế, không thay đổi
相談(する)
tư vấn
首相
thủ tướng
臣
thần
ジン
大臣
bộ trưởng
民
dân
ミン
民主主義
chủ nghĩa dân chủ
民間
tư nhân
国民
quốc dân
省
tỉnh
ショウ/セイ
(かえりーみる)/はぶーく
省く
bớt
省略(する)
rút gọn
環境省
bộ môi trường
反省(する)
rút kinh nghiệm
総
tổng
ソウ
総理大臣
thủ tướng
総合
tổng hợp
総復習
tổng ôn tập
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist