Hán Tự
経
kinh
ケイ
たーつ
(~が)経つ
trải qua ~
経営(する)
kinh doanh
経験(する)
kinh nghiệm
改
cải
カイ
あらたーめる/(あらたーまる)
改める
làm lại
改めて
lại lần nữa
改正(する)
cải chính, cải cách
販
phiến
ハン
販売(する)
bán
済
tế
ザイ
すーむ/(すーます)
(~が)済む
xong ~
経済
kinh tế
要
yếu
ヨウ
いーる
(~が)要る
cần ~
要点
điểm chính
需要
nhu cầu
供
cung
キョウ
とも
子供
trẻ con
供給(する)
cung cấp
提供(する)
cung cấp
回
hồi
カイ
まわーる/まわーす
上回る
vượt lên
下回る
đi xuống
回転(する)
quay vòng
回答(する)
trả lời
回復(する)
hồi phục
価
giá
カ
価格
giá cả
価値
giá trị
物価
vật giá
高価(な)
đắt đỏ
評価(する)
đánh giá
昇
thăng
ショウ
のぼーる
(~が)昇る
tăng
(~が)上昇(する)
tăng
降
giáng
コウ
おーりる/おーろす/ふーる
降水量
lượng mưa
(~が)下降(する)
đi xuống
来年以降
từ năm sau
損
tổn
ソン
(そこーなう)
損(する)
thiệt
損害
thiệt hại
損得
được mất
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist