Unit 7 – Bài 2 : 経済 Kinh tế

123456

Hán Tự

kinh
ケイ
たーつ
trải qua ~
kinh doanh
kinh nghiệm
cải
カイ
あらたーめる/(あらたーまる)
làm lại
lại lần nữa
cải chính, cải cách
phiến
ハン
bán
tế
ザイ
すーむ/(すーます)
xong ~
kinh tế
yếu
ヨウ
いーる
cần ~
điểm chính
nhu cầu
cung
キョウ
とも
trẻ con
cung cấp
cung cấp
hồi
カイ
まわーる/まわーす
vượt lên
đi xuống
quay vòng
trả lời
hồi phục
giá
giá cả
giá trị
vật giá
đắt đỏ
đánh giá
thăng
ショウ
のぼーる
tăng
tăng
giáng
コウ
おーりる/おーろす/ふーる
lượng mưa
đi xuống
từ năm sau
tổn
ソン
(そこーなう)
thiệt
thiệt hại
được mất

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict