Hán Tự
境
cảnh
キョウ
さかい
境
ranh giới
境界
ranh giới
環境
môi trường
国境
biên giưới
律
luật
リツ
法律
luật pháp
規律
quy tắc
兵
binh
ヘイ
兵隊
binh lính
兵士
binh sĩ
軍
quân
グン
軍隊
quân đội
ローマ軍
Quân đội La Mã
武
vũ
ブ
武器
vũ khí
武士
võ sĩ
武力
vũ lực
領
lãnh
リョウ
領収書
hóa đơn
領土
lãnh thổ
大統領
tổng thống
争
tranh
ソウ
あらそーう
争う
tranh giành
戦争(する)
chiến tranh
絶
tuyệt
ゼツ
たーえる
絶えず
không ngừng
絶対
tuyệt đối
解
giải
カイ
とーく/とーける
解く
giải
解決(する)
giải quyết
解説(する)
giải thích
理解(する)
lí giải
誤解(する)
hiểu nhầm
機
cơ
キ
機関
cơ quan
機械
máy móc
機会
cơ hội
機嫌
tâm trạng
飛行機
máy bay
扇風機
quạt máy
権
quyền
ケン
権利
quyền lợi
選挙権
quyền bỏ phiếu
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist