Hán Tự
健
kiện
ケン
(すこーやか)
保健
bảo hiểm sức khỏe
巻
quyển
カン
まーく/まき
(包帯を)巻く
quấn (băng)
第1巻
tập 1
臓
tạng
ゾウ
心臓
tim
内臓
nội tạng
脳
não
ノウ
脳
não
頭脳
bộ não
症
chứng
ショウ
症状
bệnh trạng
熱中症
cảm nắng
康
khang
コウ
健康
sức khỏe
健康的(な)
khỏe mạnh
診
chẩn
シン
みーる
診る
khám
診察(する)
khám bệnh
健康診断
khám sức khỏe
療
liệu
リョウ
医療
y tế
治療
chữa trị
胃
vị
イ
胃
dạ dày
再
tái
サイ/サ
ふたたーび
再び
lại một lần nữa
再検査(する)
khám lại
再~
~ lại
再来週
tuần sau nữa
治
trị
チ/ジ
(おさーめる)/(おさーまる)/なおーる/なおーす
(~が)治る
khỏi ~
(~を)治す
chữa ~
政治
chính trị
塗
trà
ぬーる
塗る
bôi
塗り薬
thuốc bôi
包
bao
ホウ
つつーむ/つつーみ
包む
đóng gói
包み
bọc
包帯
băng vết thương
包装(する)
bọc
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist