Hán Tự
力
lực
リョク
ちから
力
lực
火力
hỏa lực
重力
trọng lực
偶
ngẫu
グウ
偶然
tình cờ
偶数
số chẵn
了
liệu
リョウ
終了(する)
kết thúc
完了(する)
hoàn thành
加
gia
カ
くわーれる/くわーわる
(~を)加える
thêm vào~
(~が)加わる
~ được thêm vào
加熱(する)
đun sôi
追加(する)
thêm vào
増加(する)
tăng lên
向
hướng
コウ
むーく/むーける/むーかう/むーこう
向き
hướng
逆向き
ngược hướng
方向
phương hướng
必
tất
ヒツ
かならーず
必ず
nhất định
必要(な)
cần thiết
必死(な)
cố hết sức
作
tác
サク/サ
つくーる/つくーり
手作り
thủ công
作品
tác phẩm
作業(する)
làm việc
作用(する)
tác dụng
動作
động tác
引
dẫn
イン
ひーく/ひーき
引く cf.押す
kéo cf. đẩy
引退(する)
từ giã, từ nghệ
引用(する)
trích dẫn
強引(な)
ép
圧
áp
アツ
圧力
áp lực
血圧
huyết áp
離
li
リ
はなーれる/はなーす
(~が)離れる
~ xa
(~を)離す
tách rời ~
離婚(する)
li hôn
距離
cự li
秒
miểu
ビョウ
秒
giây
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist