Hán Tự
等
đẳng
トウ
ひとーしい/など
等しい
bằng nhau
~等
vân vân
平等(な)
bình đẳng
数
số
スウ
かぞーえる/かず
数
số
数える
đếm
分数
phân số
人数
số người
図
đồ
ズ/ト
(はかーる)
図形
hình vẽ
図表
bảng biểu
合図
tín hiệu
図書
sách
計
kế
ケイ
はかーる
計算(する)
tính toán
計画(する)
kế hoạch
計20人
tổng 20 người
合計(する)
tổng
暗
ám
アン
くらーい
暗記(する)
học thuộc lòng
暗算(する)
tính nhẫm
割
cát
カツ
わーる/わり/わーれる
割合
phần trăm
割引
tỉ lệ
役割
vai trò
分割(する)
phân đoạn
確
xác
カク
たしーかめる/たしーか
確か(な)
chính xác
確か
có lẽ
確かめる
xác nhận
確実(な)
chắc chắn
明確(な)
rõ ràng
的確(な)
chính xác
正
chính
ショウ
ただーしい/ただーす
正確(な)
chính xác
正方形(な)
hình vuông
正式(な)
chính thức
正解
đáp án đúng
正直(な)
thẳng thắn
算
toán
サン
予算
ngân sách, dự toán
足し算
phép cộng
引き算
phép trừ
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist