Unit 9 – Bài 1 : アンケート調査 Thống kê

123456

Hán Tự

ức
オク
trăm triệu
đạt
タツ
đạt tới ~
phát triển
tốt lên
phát hàng
ngộ
あやまーる
nhầm lẫn
hiểu lầm
tục
ゾク
つづーく/つづーける
thủ tục
liên tục
tiếp tục
tiếp xúc
thừa kế
siêu
チョウ
こーえる/こーす
vượt qua
vượt
quá
giảm
ゲン
へーる/へーらす
~ giảm
cắt giảm ~
giảm xuống
khuynh
ケイ
かたむーく/かたむーける
~ nghiêng
hướng ~
khuynh hướng
tăng
ゾウ
まーす/ふーえる/すーやす
~ tăng
tăng ~ lên
tăng lên
chiêm
(セン)
しーめる/うらなーう
chiếm
bói
triệu
チョウ
(きざーし)
1000 tỷ
xuất
リツ/ソツ
(ひきーいる)
xác suất
năng suất
tỉ lệ đỗ
thẳng thắn
cự
キョ
khổng lồ

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict