Hán Tự
君
quân
クン
きみ
君
cậu, em
田中君
anh Tanaka
案
án
アン
案
đề xuất
案内(する)
hướng dẫn
案外
không ngờ
答案
lời giải
努
vụ
ム
つとーめる
努める
làm việc
公務員
công chức
事務
việc văn phòng
義務
nghĩa vụ
封
phong
フウ/(ホウ)
封筒
phong bì
講
giảng
コウ
講師
giáo viên
講義(する)
bài giảng
講演(する)
diễn thuyết
委
ủy
イ
委員
ủy viên
委員会
ban chấp hành
委員長
bí thư
板
bản
バン
いた
板
tấm gỗ
掲示板
bảng thông báo
看板
biển hiệu
掃
táo
ソウ
はーく
掃く
lau
掃除(する)
dọn dẹp
清掃
lau chùi
帰
quy
キ
帰国(する)
về nước
帰宅(する)
về nhà
師
sư
シ
教師
giáo viên
医師
bác sĩ
助
trợ
ジョ
たすーかる/たすーける
助手
trợ lí
助言(する)
gợi ý, khuyên bảo
補助(する)
hỗ trợ (tiền)
援助(する)
viện trợ
提
đề
テイ
提出(する)
nộp
提案(する)
đưa ra ý kiến
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist