Unit 1 – Bài 1 : 季節 Mùa

Hán Tự

季
quý
キ
mùa
bốn mùa
mùa mưa
肌
cơ
はだ
da
触
xúc
(ショク)
さらーる/ふーれる
sờ
cảm giác khi chạm vào
sờ, chạm
荒
hoang
コウ
あらーい/あーれる/(あーらす)
thô ráp
(da) nứt nẻ, ( biển) động
節
tiết
セツ
ふし
tiết kiệm
tiết kiệm điện
điều tiết
涼
lương
(リョウ)
すずーしい
mát
湿
thấp
シツ
しめーる
ẩm
độ ẩm
khí ẩm
移
di
イ
うつーる/うつーす
chuyển, lây
di rời, di chuyển
di chuyển
di rời
布
bố
フ
ぬの
vải
chăn
chăn len
ví
紅
hồng
コウ
べに
son môi
trà đen
葉
diệp
ヨウ
は
từ, câu nói
lá đỏ
自
tự
シ/ジ
みずかーら
tự bản thân
bản thân
tự tin
mỗi người
tự nhiên

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch

Đọc báo song ngữ

👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict