Unit 1 – Bài 2 : 衣類 Quần áo

Hán Tự

衣
y
イ
quần áo
quần áo
mặc ăn ở
áo yukata
靴
ngoa
くつ
giày
ủng, bốt
磨
ma
みがーく
mài, chải
đánh răng
綿
miên
メン
わた
sợi
bông
sợi bông
羊
dương
ヨウ
ひつじ
cừu
lông cừu
毛
mao
ヨウ
け
tóc
blanket
濯
trạc
タク
giặt
máy giặt
乾
can
カン
かわーく/かわーかす
khô
sấy khô
pin
cạn li
燥
táo
ソウ
khô
máy sấy khô
干
can
(カン)
ほーす
phơi
針
châm
シン
はり
kim
phương hướng
phương châm
糸
mịch
いと
chỉ
len
帽
mạo
ボウ
mũ
革
cách
(カク)
かわ 
da
giày da

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch

Đọc báo song ngữ

👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict