Hán Tự
菓
quả
カ
菓子
bánh kẹo
和菓子
bánh kẹo Nhât
洋菓子
bánh kẹo kiểu Âu
杯
bôi
ハイ
さかずき
乾杯(する)
cạn li
2杯
2 cốc
制
chế
セイ
制限
giới hạn
制度
chế độ
制服
đồng phục
製
chế
セイ
製品
sản phẩm
製造(する)
chế tạo
日本製
sản phẩm làm tại Nhật
甘
cam
あまーい/あま-える/あまーやかす
甘い
ngọt
甘やかす
nuông chiều
甘口
vị ngọt
湯
thang
ゆ
(お)湯
nước nóng
湯気
hơi nước nóng
沸
phí
わーく/わーかす
(~が)沸く
~ sôi
(~を)沸す
đun sôi ~
庫
khố
コ
金庫
két sắt
車庫
ga ra xe ô tô
冷蔵庫
tủ lạnh
果
quả
カ
はーたす/はーてる/はーて
果物
hoa quả
結果
kết quả
効果
hiệu quả
皮
bì
ヒ
かわ
皮
da
毛皮
lông thú
皮肉
sự châm biếm
皮肉(な)
châm biếm
凍
đông
トウ
こおーる/こごーえる
凍る
đông cứng
凍える
đông cứng
冷凍(する)
làm đông lạnh
冷凍食品
thực phẩm đông lạnh
氷
băng
こおり
氷
đá
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist