Unit 1 – Bài 5 : 栄養 Dinh dưỡng

Hán Tự

栄
vinh
エイ
さかーえる
dinh dưỡng
麦
mạch
むぎ
lúa mạch
粉
phấn
フン
こ/こな
bột mì
bột mì
粒
lạp
つぶ
hạt
筒
đồng
トウ
(つつ)
bình nước
phong bì
同
đồng
ドウ
おなーじ
giống hệt
đồng nghiệp
tương tự
chung
養
dưỡng
ヨウ
やしおーう
thành phần dinh dưỡng
nghỉ dưỡng
giáo dưỡng
香
hương
コウ
かおーり/かおーる
hương thơm
nước hoa
hương liệu
辛
tân
シン
からーい/つらーい
cay
khó chịu, đau đớn
vị cay
mặn
塩
diêm
エン
しお
muối ăn
thành phần muối
muối ăn
菜
thái
サイ
な
lá xanh
rau
弁
biện
ベン
cơm hộp
詰
cật
つーまる/つーめる
tắc
xếp, dồn
đồ đóng hộp
xếp vào hộp
卵
noãn
ラン
たまご
trứng
lòng đỏ

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch

Đọc báo song ngữ

👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict