Unit 10 – Bài 3 : 新しい音読み➂ Cách đọc âm Hán mới ➂

123456

Hán Tự

ẩm
イン
のーむ
đồ uống
uống rượu
ăn uống
miên
ミン
ねむーい
giấc ngủ
nồng
ノウ
こーい
nồng độ
bình
ヘイ
たいーら/(ひら)
bằng phẳng
bình đẳng
hảo
コウ
このーむ/すーく
hữu hảo
thành ý
sự hiếu kì
trực
チョク/ジキ
なおーる/なおーす
thẳng thắn
do
ユウ/ユ
đi qua,transit
chung
シユウ
おーわる/おーえる
bến cuối
chuyến tàu cuối
đê
テイ
ひくーい
giảm xuống
cao thấp
thấp nhất
hàn
カン
さむーい
hàn đới
chống rét
quảng
コウ
ひろーい
quảng cáo
thái
タイ
すとーい
mặt trời
cổ
ふるーい
cổ
nhược
ジャク
よわーい
điểm yếu
mạnh yếu
khinh
ケイ
かるーい
bữa ăn nhẹ
nhẹ nhàng
thoải mái
xe ô tô hạng nhẹ

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict