Hán Tự
飲
ẩm
イン
のーむ
飲料
đồ uống
飲酒
uống rượu
飲食(する)
ăn uống
眠
miên
ミン
ねむーい
睡眠
giấc ngủ
濃
nồng
ノウ
こーい
濃度
nồng độ
平
bình
ヘイ
たいーら/(ひら)
平ら(な)
bằng phẳng
平等(な)
bình đẳng
好
hảo
コウ
このーむ/すーく
友好
hữu hảo
好意
thành ý
好奇心
sự hiếu kì
直
trực
チョク/ジキ
なおーる/なおーす
正直(な)
thẳng thắn
由
do
ユウ/ユ
軽油
đi qua,transit
終
chung
シユウ
おーわる/おーえる
終点
bến cuối
終電
chuyến tàu cuối
低
đê
テイ
ひくーい
低下(する)
giảm xuống
高低
cao thấp
最低
thấp nhất
寒
hàn
カン
さむーい
寒帯
hàn đới
防寒(する)
chống rét
広
quảng
コウ
ひろーい
広告
quảng cáo
太
thái
タイ
すとーい
太陽
mặt trời
古
cổ
コ
ふるーい
古典
cổ
中古
cũ
弱
nhược
ジャク
よわーい
弱点
điểm yếu
強弱
mạnh yếu
軽
khinh
ケイ
かるーい
軽食
bữa ăn nhẹ
手軽(な)
nhẹ nhàng
気軽(な)
thoải mái
軽自動車
xe ô tô hạng nhẹ
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist