Hán Tự
術
thuật
ジュツ
芸術
nghệ thuật
技術
kĩ thuật
延
diên
エン
のーびる/のーばす
(~が)伸びる
~ kéo dài
(~を)伸ばす
kéo dài ~
延期(する)
hoãn
延長
kéo dài
緒
tư
ショ
一緒
cùng nhau
度
độ
タク
(たび)
年度
năm tài khóa
角度
góc độ
程度
mức độ
支度(する)
chuẩn bị
珍
trân
めずらーしい
珍しい
hiếm, lạ
器
khí
キ
(うつわ)
器具
đạo cụ
楽器
nhạc cụ
食器
bát đĩa
容器
đồ để chứa
演
diễn
エン
演技(する)
diễn xuất
演奏(する)
biển diễn
演劇
diễn kịch
劇
kịch
ゲキ
劇場
nhà hát kịch
劇
kịch
踊
dũng
おどーる/おどーり
踊る
nhảy, múa
踊り
điệu múa, điệu nhảy
舞
vũ
ブ
まーう/まーい
見舞う
gặp phải
(お)見舞い
thăm người ốm
舞台
sân khấu
統
thống
トウ
統一
thống nhất
統計
thống kê
伝統
truyền thống
伝統的
có tính truyền thống
大統領
tổng thống
史
sử
シ
歴史
lịch sử
日本史
lịch sử Nhật Bản
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist