Unit 2 – Bài 1 : 市民芸術祭 Lễ hội nghệ thuật quần chúng

Hán Tự

術
thuật
ジュツ
nghệ thuật
kĩ thuật
延
diên
エン
のーびる/のーばす
~ kéo dài
kéo dài ~
hoãn
kéo dài
緒
tư
ショ
cùng nhau
度
độ
タク
(たび)
năm tài khóa
góc độ
mức độ
chuẩn bị
珍
trân
めずらーしい
hiếm, lạ
器
khí
キ
(うつわ)
đạo cụ
nhạc cụ
bát đĩa
đồ để chứa
演
diễn
エン
diễn xuất
biển diễn
diễn kịch
劇
kịch
ゲキ
nhà hát kịch
kịch
踊
dũng
おどーる/おどーり
nhảy, múa
điệu múa, điệu nhảy
舞
vũ
ブ
まーう/まーい
gặp phải
thăm người ốm
sân khấu
統
thống
トウ
thống nhất
thống kê
truyền thống
có tính truyền thống
tổng thống
史
sử
シ 
lịch sử
lịch sử Nhật Bản

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch

Đọc báo song ngữ

👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict