Unit 2 – Bài 2 : 展示会 Buổi triển lãm

123456

Hán Tự

triển
テン
trưng bày
triển khai
phát triển
ngung
すみ
góc
mọi ngóc ngách
tằng
トウ
nhà cao tầng
tặng
ゾウ
おくーる
tặng
quà tặng
thị
しめーす
chỉ ra
chỉ thị
hiển thị
chu
シユウ
まわーり
xung quanh
khu xung quanh
xung quanh
hỗn
コン
まーじる/まーざる/まーぜる
lẫn ~
lẫn ~
trộn ~
đông đúc
trộn lẫn
cầu
キュウ
もとーめる
đòi hỏi
yêu cầu
tế
サイ
(きわ)
khi~
tính quốc tế
có quan hệ với ~
loạn
ラン
(みだーれる)/(みだーす)
cư xử thô bạo
thô lỗ
rối loạn
thuận
ジュン
thứ tự
thứ tự
trật trự
suôn sẻ
thanh
セイ
(きよーい)
sạch sẽ
đọc kĩ

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict