Unit 2 – Bài 2 : 展示会 Buổi triển lãm

Hán Tự

展
triển
テン
trưng bày
triển khai
phát triển
隅
ngung
すみ
góc
mọi ngóc ngách
層
tằng
トウ
nhà cao tầng
贈
tặng
ゾウ
おくーる
tặng
quà tặng
示
thị
ジ
しめーす
chỉ ra
chỉ thị
hiển thị
周
chu
シユウ
まわーり
xung quanh
khu xung quanh
xung quanh
混
hỗn
コン
まーじる/まーざる/まーぜる
lẫn ~
lẫn ~
trộn ~
đông đúc
trộn lẫn
求
cầu
キュウ
もとーめる
đòi hỏi
yêu cầu
際
tế
サイ
(きわ)
khi~
tính quốc tế
có quan hệ với ~
乱
loạn
ラン
(みだーれる)/(みだーす)
cư xử thô bạo
thô lỗ
rối loạn
順
thuận
ジュン
thứ tự
thứ tự
trật trự
suôn sẻ
清
thanh
セイ
(きよーい)
sạch sẽ
đọc kĩ

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch

Đọc báo song ngữ

👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict