Hán Tự
展
triển
テン
展示(する)
trưng bày
展開(する)
triển khai
発展(する)
phát triển
隅
ngung
すみ
隅
góc
隅々
mọi ngóc ngách
層
tằng
トウ
高層ビル
nhà cao tầng
贈
tặng
ゾウ
おくーる
贈る
tặng
贈り物
quà tặng
示
thị
ジ
しめーす
示す
chỉ ra
指示(する)
chỉ thị
表示(する)
hiển thị
周
chu
シユウ
まわーり
周り
xung quanh
周辺
khu xung quanh
周囲
xung quanh
混
hỗn
コン
まーじる/まーざる/まーぜる
(~が)混じる
lẫn ~
(~が)混ざる
lẫn ~
(~を)混ぜる
trộn ~
混雑(する)
đông đúc
混合(する)
trộn lẫn
求
cầu
キュウ
もとーめる
求める
đòi hỏi
要求(する)
yêu cầu
際
tế
サイ
(きわ)
~祭(に)
khi~
国際的(な)
tính quốc tế
(~と)交際(する)
có quan hệ với ~
乱
loạn
ラン
(みだーれる)/(みだーす)
乱暴(する)
cư xử thô bạo
乱暴(な)
thô lỗ
混乱(する)
rối loạn
順
thuận
ジュン
順
thứ tự
順番
thứ tự
順序
trật trự
順調(な)
suôn sẻ
清
thanh
セイ
(きよーい)
清潔(な)
sạch sẽ
清書(する)
đọc kĩ
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist