Unit 2 – Bài 3 : 旅行 Du lịch

Hán Tự

応
ứng
オウ
こたーえる
đáp ứng
đáp ứng
ứng dụng
hỗ trợ
đối ứng, xử lí
qua loa
泊
bạc
ハク
とーまる/とーめる
ở
cho ở nhờ
nghỉ tại
trọ 3 ngày (từ chỉ số ngày ở trọ)
景
cảnh
ケイ
tình hình kinh tế
phong cảnh
phông, nền
cảnh vật
航
hàng
コウ
hãng hàng không
vé máy bay
異
dị
イ
ことーなる
khác
khác thường
到
đáo
コク
đến nơi
xuất phát
刻
khắc
ヨク
(きざーむ)
muộn
nghiêm trọng
giờ
bảng giờ
浴
dục
あーびる
tắm
tắm biển
đi tắm
áo yukata
舟
chu
ふね
thuyền
貝
bối
かい
sò
vỏ sò
拾
thập
ひろーう
nhặt

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch

Đọc báo song ngữ

👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict