Hán Tự
応
ứng
オウ
こたーえる
応える
đáp ứng
応じる
đáp ứng
応用(する)
ứng dụng
応援(する)
hỗ trợ
対応(する)
đối ứng, xử lí
一応
qua loa
泊
bạc
ハク
とーまる/とーめる
(~が)泊まる
ở
(~を)止める
cho ở nhờ
宿泊(する)
nghỉ tại
3泊(する)
trọ 3 ngày (từ chỉ số ngày ở trọ)
景
cảnh
ケイ
景気
tình hình kinh tế
風景
phong cảnh
背景
phông, nền
景色
cảnh vật
航
hàng
コウ
航空
hãng hàng không
航空券
vé máy bay
異
dị
イ
ことーなる
異なる
khác
異常(な)
khác thường
到
đáo
コク
到着(する)
đến nơi
出発(する)
xuất phát
刻
khắc
ヨク
(きざーむ)
遅刻(する)
muộn
深刻(する)
nghiêm trọng
時刻
giờ
時刻表
bảng giờ
浴
dục
あーびる
浴びる
tắm
海水浴
tắm biển
入浴(する)
đi tắm
浴衣
áo yukata
舟
chu
ふね
舟
thuyền
貝
bối
かい
貝
sò
貝がら
vỏ sò
拾
thập
ひろーう
拾う
nhặt
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist