Hán Tự
試
thí
シ
(こころーみる)/ためーす
試す
thử
試合
trận đấu
入試・入試試験
kì thi đầu vào
誌
chí
シ
雑誌
tạp chí
刊
san
カン
月刊
báo nguyệt san
投
đầu
トウ
なーげる
投書
thư góp ý
投手
cầu thủ ném bóng trong bóng chày
敗
bại
ハイ
(やぶーれる)
失敗(する)
thất bại
勝敗
thắng thua
面
diện
メン
おも
面白い
thú vị
面倒(な)
phiền toái
面倒を見る
chăm sóc
画面
màn hình
正面
trực diện
逆
nghịch
ギャク
さかーらう/さかーさ
(~に)逆らう
chống lại
逆さ
ngược
逆さま
chồng ngược
逆
ngược
逆転(する)
lật ngược tình thế
代
đại
ダイ/タイ
かーわる/かーわり/かーえる
代表(する)
đại diện
代理
đại lí
現代
hiện đại
時代
thời đại
交代(する)
thay thế
競
cạnh
キョウ/(ケイ)
(きそーう)
競争(する)
cạnh tranh
競技
thi đấu
柔
nhu
ジュウ
やわーらかい
柔らかい
mềm mại
柔道
môn võ judo
柔軟(な)
mềm mại
銅
đồng
ドウ
同
đồng
同メダル
huy chương đồng
央
ương
オウ
中央
trung ương
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist