Unit 2 – Bài 5 : スポーツジム Phòng tập thể thao

123456

Hán Tự

thao
ソウ
(あやつーる)
thao tác
thể dục
đãi
タイ
まーつ
mong đợi, kì vọng
mời
tập
シユウ
ならーう
tập quán, thói quen
luyện tập
giới
カイ
máy móc
phiếu
ヒョウ
mục tiêu
biển chỉ dẫn
thiết
セツ
(もうーける)
thiết bị
xây dựng
thiết lập
thiết kế
hiệu
コウ
きーく
có tác dụng
hiệu quả
có hiệu lực
đắc
トク
えーる/うーる
có được
được lợi
ghi điểm
giỏi
chấp nhận
thân
シン
のーびる/のーばす
~khá lên
kéo dài~
canh
コウ
さらーに
hơn nữa
phòng thay đồ
thay đổi
trừ
ジョ 
のぞーく
ngoại trừ
xóa
dọn dẹp

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict