Unit 2 – Bài 5 : スポーツジム Phòng tập thể thao

Hán Tự

操
thao
ソウ
(あやつーる)
thao tác
thể dục
待
đãi
タイ
まーつ
mong đợi, kì vọng
mời
習
tập
シユウ
ならーう
tập quán, thói quen
luyện tập
械
giới
カイ
máy móc
標
phiếu
ヒョウ
mục tiêu
biển chỉ dẫn
設
thiết
セツ
(もうーける)
thiết bị
xây dựng
thiết lập
thiết kế
効
hiệu
コウ
きーく
có tác dụng
hiệu quả
có hiệu lực
得
đắc
トク
えーる/うーる
có được
được lợi
ghi điểm
giỏi
chấp nhận
伸
thân
シン
のーびる/のーばす
~khá lên
kéo dài~
更
canh
コウ
さらーに
hơn nữa
phòng thay đồ
thay đổi
除
trừ
ジョ 
のぞーく
ngoại trừ
xóa
dọn dẹp

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch

Đọc báo song ngữ

👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict