Unit 3 – Bài 1 : 家族 Gia đình

Hán Tự

祖
tổ
ソ
ông
bà
tiên tổ
tổ tiên
孫
tôn
ソン
まご
cháu
con cháu
児
nhi
(二)
nhi đồng
nuôi con
娘
nương
むすめ
con gái, cf. con trai
歳
tuế
サイ
9 tuổi
hai mươi tuổi
育
dục
エク
そだーつ/そだーてる
nuôi dạy con
giáo dục
母
mẫu
ボ
はは
mẹ
đất nước
bố mẹ
齢
linh
レイ
tuổi
cao tuổi
姉
tỷ
シ
あね
chị em
親
thân
シン
おや/したーしい
bố mẹ con cái
ngón tay cái
thân thiết
người thân
họ hàng
bạn thân
似
tự
(ジ)
にーる
giống nhau
hợp
父
phụ
フ 
ちち
bố
bố mẹ
妹
muội
マイ
いもうと
chị em
弟
đệ
ダイ/デ/(テイ)
おとうと
anh em
đệ tử

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch

Đọc báo song ngữ

👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict