Hán Tự
悩
não
ノウ
なやーむ/なやーみ
悩む
ưu phiền
悩み
sự ưu phiền
叫
khiếu
さけーぶ
叫ぶ
gào
嫌
hiềⅿ
(ケン)/ゲン
きらーう/きらーい/いや
嫌う
ghét
嫌がる
khó chịu
嫌い(な)
ghét
嫌(な)
khó chịu
機嫌
tâm trạng
言
ngôn
ゲン/ゴン
いーう/こと
言葉
lời nói
独りごと
nói một mình
言語
ngôn ngữ
方言
từ địa phương
伝言
lời nhắn
彼
bỉ
かれ/かの
彼
anh ấy
彼女
cô ấy
精
tinh
セイ
精神
tinh thần
状
trạng
ジョウ
状態
trạng thái
状況
tình trạng
現状
hiện trạng
招待状
giấy mời
怒
nộ
(いかーる)/(いかーり)/おこーる
怒る
giận
笑
tiếu
(ショウ)
わらーう/えーむ
笑う cf.泣く
cười cf. khóc
笑顔
nụ cười
恋
luyến
レン
こい/こいーしい
恋
tình yêu
恋しい
yêu thương
恋人
người yêu
失恋(する)
thất tình
愛
ái
アイ
愛(する)
yêu
愛情
tình cảm
恋愛(する)
yêu
憎
tăng
にくーむ/にくーい/にくーらしい
憎む
hận
憎い
đáng hận
憎らしい
hận
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist