Unit 3 – Bài 4 : 宗教 Tôn giáo

123456

Hán Tự

tôn
シユウ
tôn giáo
cựu
キュウ
kiểu cũ
~ cũ
ấn
イン
しるし
dấu
đánh dấu
ấn tượng
cửu
キュウ
ひさーしい
lâu lâu
vĩnh cửu
kim
コン
いま
sau này
lần sau
lần này
xin chào
hôm nay
thân
シン
gần
thân phận
chiều cao
tự bản thân
xuất thân
phóng
ホウ
(おとずーれる)/たずーねる
thăm
thăm
いのーる/いのーり
cầu nguyện
sự cầu nguyện
phật
ブツ
ほとけ
Phật
Phật giáo
tượng Phật
lạc
ラク
おーちる/おーとす
~ ổn định
(học) đúp
đoạn văn
thần
シン
かみ
thần
thần kinh
tinh thần
đền thờ
sỉ
(はーじる)/(はじ)/(はーじらう)/はーずかしい
xấu hổ

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict