Hán Tự
敬
kính
ケイ
うやまーう
敬う
kính trọng
敬語
kính ngữ
敬意
sự kính trọng
承
thừa
ショウ
うけたまわーる
承る
nhận
承知(する)
biết
王
vương
オウ
王様
vua
王子
hoàng tử
女王
nữ hoàng
国王
quốc vương
存
tôn
ソン/ゾン
存じ上げる
biết
存在(する)
tồn tại
保存(する)
bảo quản
重
trọng
ジュウ/チョウ
おもーい/かさーなる/かさーねる
(~が)重なる
trùng, khớp
(~を)重ねる
xếp, chồng, tích lũy
重点
trọng điểm
尊重(する)
tôn trọng
貴重(な)
quý giá
参
tham
サン
まいーる
参る
đi
参考
tham khảo
参加(する)
tham gia
持参(する)
mang đến
構
cầu
コウ
かまーう
構う
dính dáng
構成(する)
cấu trúc
構造(する)
cấu tạo
結構
khá, được
礼
lễ
レイ
お礼
sự cám ơn
礼儀
lễ nghi
礼儀正しい
lễ phép
尊
tôn
ソン
(とうとーい)
尊敬(する)
đáng kính
拝
bái
ハイ
おがーむ
拝む
lạy, vái
拝見
xem
伺
tứ
うかがーう
伺う
hỏi thăm
召
chiêu
めーす
召し上がる
ăn
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist