Unit 3 – Bài 6 : 体 Cơ thể

Hán Tự

胸
hung
むね
ngực
髪
phát
ハツ
かみ
tóc
tóc dài
tóc bạc
手
thủ
シュ
て
thủ tục
cách thức, phương thức
vỗ tay
顔
nhan
かお
mặt
nụ cười
首
thủ
シュ
くび
cổ tay
thủ tướng
thủ đô
目
mục
モク
め
hướng tới, nhắm tới
nổi bật
đánh dấu
mục đích
chú ý
肩
kiên
かた
vai
背
bối
ハイ
せ/(そむーく)
lưng
bối cảnh
腹
phúc
はら
bực mình
đau bụng
đói bụng
bụng
腰
yêu
こし
hông
腕
oản
うで
cánh tay
額
ngạch
ガク
ひたい
trán
giá tiền
膚
phu
フ 
da
頭
đầu
(トウ)/ズ
あたま
đau đầu

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch

Đọc báo song ngữ

👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict