Hán Tự
胸
hung
むね
胸
ngực
髪
phát
ハツ
かみ
髪の毛
tóc
長髪
tóc dài
白髪
tóc bạc
手
thủ
シュ
て
手続き(する)
thủ tục
手段
cách thức, phương thức
拍手
vỗ tay
顔
nhan
かお
顔
mặt
笑顔
nụ cười
首
thủ
シュ
くび
手首
cổ tay
首相
thủ tướng
首都
thủ đô
目
mục
モク
め
目指す
hướng tới, nhắm tới
目立つ
nổi bật
目印
đánh dấu
目的
mục đích
注目(する)
chú ý
肩
kiên
かた
肩
vai
背
bối
ハイ
せ/(そむーく)
背中
lưng
背景
bối cảnh
腹
phúc
はら
腹が立つ
bực mình
腹痛
đau bụng
空腹
đói bụng
お腹
bụng
腰
yêu
こし
腰
hông
腕
oản
うで
腕
cánh tay
額
ngạch
ガク
ひたい
額
trán
金額
giá tiền
膚
phu
フ
皮膚
da
頭
đầu
(トウ)/ズ
あたま
頭痛
đau đầu
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist