Unit 4 – Bài 1 : 雇用 Tuyển dụng

Hán Tự

雇
cố
コ
やとーう
thuê người
tuyển dụng
担
đảm
タン
(かつーぐ)/(になーう)
đảm nhiệm
phân công
chịu trách nhiệm
募
mộ
ボ
(つのーる)
tuyển
quyên góp tiền
ứng tuyển
賃
nhẫm
チン
tiền thuê
tiền nhà
新
tân
シン
あたらーしい/あらーた
mới
優
ưu
ユウ
やさーしい/すぐーれる
giỏi
ưu tú
ưu tiên
vô địch
nữ diễn viên
良
lương
リョウ
よーい
tốt
lương tâm
hàng hỏng
採
thái
サイ
とーる
tuyển dụng
chấm điểm
刺
thích
シ
さーす/さーさる
đâm
chọc
danh thiếp
kích thích, ảnh hưởng
与
dư
ヨ
あたーえる
tạo ra, ban phát
lương
株
chu
かぶ
cổ phiếu
công ty cổ phần
績
tích
セキ
thành tích
thành tích thực

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch

Đọc báo song ngữ

👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict