Unit 4 – Bài 4 : 寄付 Quyên góp

Hán Tự

寄
kỳ
キ
よーる/よーせる
ghé vào
người già
quyên góp tiền
難
nan
ナン
むずかーしい
khó khăn
lánh nạn
trộm
福
phúc
ショウ
hạnh phúc
将
tướng
ガン
tương lai
願
nguyện
ねがーう
cầu mong
đơn
nộp đơn
付
phó
フ 
つーける/つーく
phụ lục
phụ cận
貧
bẩn
(ヒン)/ビン
まずーしい
nghèo
nghèo
困
khốn
コン
こまーる
nghèo khổ
苦
khổ
ク
くるーしい/くるーしむ/にがーい
khổ sở
đắng
phàn nàn
救
cứu
キュウ
すくーう
cứu
cứu trợ
認
nhận
ニン
みとーめる
chấp nhận, thừa nhận
xác nhận
chấp nhận
組
tổ
ソ
くーむ/くみ
kết hợp
lắp ghép
kết hợp
nghiệp đoàn
chương trình
tổ chức
協
hiệp
キョウ
hợp tác

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch

Đọc báo song ngữ

👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict