Unit 5 – Bài 2 : 資源 Tài nguyên

Hán Tự

資
tư
シ
tài liệu
tài nguyên
tư bản
tư cách, chứng chỉ
vốn đầu tư
貯
trữ
チョ
tiết kiệm tiền
tích tụ
硬
ngạch
コウ
かたーい
cứng
tiền xu
軟
nhuyễn
ナン
やわーらかい
mềm
mềm mỏng
抜
bạt
ぬーく/ぬーける
nhổ~
thiếu ~, rụng ~
貿
mậu
ボウ
giao dịch thương mại
底
để
テイ
そこ
đáy
đáy biển
掘
quật
(クツ)
ほーる
đào
囲
vi
イ
かこーむ
rào, bao quanh
xung quanh
không khí
漁
ngư
リョウ
ngư dân
ngư nghiệp
tàu cá
影
ảnh
エイ
かげ
ảnh hưởng
chụp ảnh
埋
mai
(マイ)
うーまる/うーめる
đầy, lấp đầy~
lấp~
鉱
khoáng
コウ
khoáng sản
núi có khoáng sản
mỏ than
爆
bộc
バク
nổ

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch

Đọc báo song ngữ

👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict