Hán Tự
資
tư
シ
資料
tài liệu
資源
tài nguyên
資本
tư bản
資格
tư cách, chứng chỉ
資金
vốn đầu tư
貯
trữ
チョ
貯金(する)
tiết kiệm tiền
貯蔵(する)
tích tụ
硬
ngạch
コウ
かたーい
硬い
cứng
硬貨
tiền xu
軟
nhuyễn
ナン
やわーらかい
軟らかい
mềm
柔軟(な)
mềm mỏng
抜
bạt
ぬーく/ぬーける
(~を)抜く
nhổ~
(~が)抜ける
thiếu ~, rụng ~
貿
mậu
ボウ
貿易(する)
giao dịch thương mại
底
để
テイ
そこ
底
đáy
海底
đáy biển
掘
quật
(クツ)
ほーる
掘る
đào
囲
vi
イ
かこーむ
囲む
rào, bao quanh
周囲
xung quanh
雰囲気
không khí
漁
ngư
リョウ
漁師
ngư dân
漁業
ngư nghiệp
漁船
tàu cá
影
ảnh
エイ
かげ
影響(する)
ảnh hưởng
撮影(する)
chụp ảnh
埋
mai
(マイ)
うーまる/うーめる
(~が)埋まる
đầy, lấp đầy~
(~を)埋める
lấp~
鉱
khoáng
コウ
鉱物
khoáng sản
鉱山
núi có khoáng sản
炭鉱
mỏ than
爆
bộc
バク
爆発
nổ
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist