Unit 5 – Bài 3 : 環境 Môi trường

Hán Tự

環
hoàn
カン
môi trường
態
thái
タイ
thái độ
tình hình, tình trạng
群
quần
(グン)
むーれる/むーれ
nhóm, đám, đàn
羽
vũ
はね/は
cánh
lông (chim)
守
thủ
(シュ)
まもーる
bảo vệ
vắng nhà
然
nhiên
ゼン/ネン
tự nhiên
ngẫu nhiên
thiên nhiên
伝
truyền
デン
つたーわる/つかーえる
~ lan tỏa
truyền đại ~
giúp đỡ
lời nhắn
truyền thống
truyền nhiễm
tuyên truyền
汚
ô
オ
(けがーわわしい)/よごーす/よごーれる/きたなーい
làm bẩn
bẩn
ô nhiễm
費
phí
ヒ
(ついーやす)
chi phí
tiêu dùng
phí đi lại
適
thích
テキ
phù hợp
đúng, chuẩn
thoải mái
管
quản
カン
くだ
ống
quản lí
bảo quản
đường ống nước
永
vĩnh
エイ
vĩnh cửu
vĩnh viễn

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch

Đọc báo song ngữ

👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict