Unit 5 – Bài 4 : 農業 Nông nghiệp

Hán Tự

農
nông
ノウ
nông nghiệp
nông sản
nhà noogn
河
hà
カ 
かわ
sông
kênh đào
咲
tiếu
さーく
nở
枯
khô
かーれる/かーらす
héo
lá khô
耕
canh
コウ
たがやーす
canh tác
đất canh tác
canh tác
畜
xúc
チク
nuôi gia súc
gia cầm
候
hậu
コウ
ứng viên
thời tiết
khí hậu
辺
biên
ヘン
あたーり
xung quanh
vùng, khi vực
khu xung quanh
盛
thịnh
(セイ)/(ジョウ)
もーる/さかーん
đầy ắp
phát triển
田
điền
デン
た
ruộng
ruộng nước
畑
vườn
はたけ/はた
cánh đồng
ruộng đồng
豊
phong
ホウ
ゆたーか
phong phú
富
phú
フ
(とーむ)
phong phú
恵
huệ
エ/(ケイ)
めぐーむ/めぐーみ
được ưu đãi, được may mắn
trí tuệ
竹
trúc
たけ
tre

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch

Đọc báo song ngữ

👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict