Hán Tự
拡
khuếch
カク
拡大(する) cf.縮小(する)
phóng đại cf. thu nhỏ
灯
đăng
トウ
灯台
đèn hải đăng
灯油
dầu đốt
電灯
bóng điện
蛍光灯
đèn pin
放
phóng
ホウ
はなーす
放す
buông, thả
放送(する)
phát sóng
導
đạo
ドウ
(みちびーく)
指導(する)
chỉ đạo
煙
yên
エン
(けむーる)/けむーり/(けむーい)
煙
khói
禁煙
cấm hút thuốc
吸
hấp
キュウ
すーう
吸う
hít
吸収(する)
hấp thụ
呼吸(する)
thở
逃
đào
(トウ)
にーげる/にーがす
(~が)逃げる
~ chạy trốn
(~を)逃がす
để thoát
毒
độc
ドウ
有毒
có độc
消毒(する)
khử độc
中毒
trúng độc, ngộ độc
気の毒
lấy làm tiếc
停
đình
テイ
(とーまる)/(とーめる)
停止(する)
dừng, hoãn
停電(する)
mất điện
停車(する)
dừng xe
バス停
bến xe buýt
喫
khiết
キツ
喫煙(する)
hút thuốc
喫茶店
quán giải khát
灰
hôi
はい
灰
tàn, tro
灰色
màu tro
灰皿
gạt tàn
炭
thán
タン
すみ
炭
than
炭火
nướng bằng than
石炭
than đá
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist