Unit 6 – Bài 5 : 犯罪 Tội phạm

Hán Tự

罪
tội
つみ
tội
tội phạm
勇
dũng
ユウ
いさーましい
quả cảm
dũng khí
諸
chư
ショ
các nước châu Á
các ~, những ~
反
phản
ハン
vi phạm, trái với ~
phản đối
phản ánh, đưa vào
翌
dực
ヨク
ngày hôm sau
日
nhật
ニチ/ジツ
ひ/か
ngày tháng
thường ngày
lịch trình
hôm đó
ngày thường
ngày lễ
hôm trước
署
thự
ショ 
kí tên
sở cảnh sát
sở phòng cháy chữa cháy
phòng ban
軒
hiên
ケン
2 nhà
況
huống
キョウ
tình hình
断
đoạn
ダン
ことわーる
từ chối
mất nước
chủ quan
đi sang đường
努
nỗ
ド
つとーめる
nỗ lực
cố gắng
殺
sát
サツ
ころーす
giết
giết người
tự sát

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch

Đọc báo song ngữ

👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict