Unit 7 – Bài 1 : 政治 Chính trị

Hán Tự

政
chính
セイ
chính trị
chính trị gia
chính phủ
副
phó
フク
phó thủ tướng
税
thuế
ゼイ
thuế
tiền thuế
thuế quan
đánh thuế
thuế tiêu thụ
党
đảng
トウ
chính đảng
Đảng Xã hội
補
bổ
ホ
おぎなーう
bù đắp
thêm vào
ứng cử viên
選
tuyển
セン
えらーぶ
bầu cử
tuyển thủ
lựa chọn
trúng cử
相
tương
ソウ/ショウ
あい
đối phương
vẫn thế, không thay đổi
tư vấn
thủ tướng
臣
thần
ジン
bộ trưởng
民
dân
ミン
chủ nghĩa dân chủ
tư nhân
quốc dân
省
tỉnh
ショウ/セイ
(かえりーみる)/はぶーく
bớt
rút gọn
bộ môi trường
rút kinh nghiệm
総
tổng
ソウ
thủ tướng
tổng hợp
tổng ôn tập

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch

Đọc báo song ngữ

👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict