Hán Tự
信
tín
シン
信じる
tin
信用(する)
tin cậy
信頼(する)
tin tưởng
信号
tín hiệu
自身
tin tưởng
通信(する)
thông tin
机
kỷ
つくえ
机
bàn
込
vu
こーみ/こーむ/(こーめる)
書き込む
viết vào
~込む
~ vào
人込み
đám đông
版
phản
ハン
出版(する)
xuất bản
著
trước
チョ
(あらわーす)/(いちじるーしい)
著者
tác giả
著書
sách
編
biên
ヘン
あーむ
編む
đan
編み物
đồ len
編集(する)
biên tập
編集者
người biên tập
章
chương
ショウ
文章
đoạn văn
第1章
chương 1
主
chủ
シュ
おも/ぬし
主(な)
chính
飼い主
chủ nuôi
持ち主
chủ
主語
chủ ngữ
主張(する)
khẳng định
主義
chủ nghĩa
述
thuật
ジュツ
のーべる
述べる
trình bày
述語
vị ngữ
記述(する)
mô tả
詞
từ
シ
名詞
danh từ
動詞
động từ
形容詞
tính từ
助詞
trợ từ
歌詞
ca từ
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist