Hán Tự
宇
vũ
ウ
宇宙
vũ trụ
陽
dương
ヨウ
陽気(な)
tươi tắn
太陽
mặt trời
丸
hoàn
まるーい/まる
丸い
tròn
丸
hình tròn
極
cực
キョク
(きわーめる)
北極
Bắc cực
南極
Nam cực
積極的(な)
tích cực
消極的(な)
tiêu cực
命
mệnh
メイ/(ミョウ)
いのち
命
sinh mạng
命令(する)
ra lệnh
生命
sinh mạng
宙
trụ
チュウ
宇宙飛行士
nhà du hành vũ trụ
頂
đỉnh
チョウ
いただーく
頂く
nhận
頂上
đỉnh
頂点
đỉnh
望
vọng
ボウ
のぞーむ/のぞーみ
望む
mong
望み
niềm mong đợi
希望
hy vọng
望遠鏡
kính viễn vọng
置
trí
チ
おーく
置き場
chỗ để
位置
vị trí
星
tinh
(セイ)
ほし
星
ngôi sao
球
cầu
キュウ
(たま)
地球
trái đất
電球
bóng điện
野球場
sân bóng chày
曇
đàm
くもーる/くもーり
曇る
trời mây
曇り
mây
晴
tình
セイ
はーれる/はーれ
晴れる
trời nắng
晴れ
nắng
晴天
trời quang đãng
快晴
trời đẹp
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist