Unit 8 – Bài 1 : 宇宙 Vũ trụ

123456

Hán Tự

vũ trụ
dương
ヨウ
tươi tắn
mặt trời
hoàn
まるーい/まる
tròn
hình tròn
cực
キョク
(きわーめる)
Bắc cực
Nam cực
tích cực
tiêu cực
mệnh
メイ/(ミョウ)
いのち
sinh mạng
ra lệnh
sinh mạng
trụ
チュウ
nhà du hành vũ trụ
đỉnh
チョウ
いただーく
nhận
đỉnh
đỉnh
vọng
ボウ
のぞーむ/のぞーみ
mong
niềm mong đợi
hy vọng
kính viễn vọng
trí
おーく
chỗ để
vị trí
tinh
(セイ) 
ほし
ngôi sao
cầu
キュウ
(たま)
trái đất
bóng điện
sân bóng chày
đàm
くもーる/くもーり
trời mây
mây
tình
セイ
はーれる/はーれ
trời nắng
nắng
trời quang đãng
trời đẹp

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict