Unit 8 – Bài 1 : 宇宙 Vũ trụ

Hán Tự

宇
vũ
ウ
vũ trụ
陽
dương
ヨウ
tươi tắn
mặt trời
丸
hoàn
まるーい/まる
tròn
hình tròn
極
cực
キョク
(きわーめる)
Bắc cực
Nam cực
tích cực
tiêu cực
命
mệnh
メイ/(ミョウ)
いのち
sinh mạng
ra lệnh
sinh mạng
宙
trụ
チュウ
nhà du hành vũ trụ
頂
đỉnh
チョウ
いただーく
nhận
đỉnh
đỉnh
望
vọng
ボウ
のぞーむ/のぞーみ
mong
niềm mong đợi
hy vọng
kính viễn vọng
置
trí
チ
おーく
chỗ để
vị trí
星
tinh
(セイ) 
ほし
ngôi sao
球
cầu
キュウ
(たま)
trái đất
bóng điện
sân bóng chày
曇
đàm
くもーる/くもーり
trời mây
mây
晴
tình
セイ
はーれる/はーれ
trời nắng
nắng
trời quang đãng
trời đẹp

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch

Đọc báo song ngữ

👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict