Unit 8 – Bài 2 : 科学 Hóa học

Hán Tự

液
dịch
エキ
thể lỏng
máu
鋭
duệ
するどーい
sắc
純
thuần
ジュン
trong sáng, thuần khiết
đơn giản cf. phức tạp
測
trắc
ソク
はかーる
đo
đo đạc
dự đoán
含
hàm
ふくーむ/ふくーめる
gồm
bao gồm
蒸
chưng
ジョウ
むーす
hấp
oi nóng
bốc hơi
hơi nước
溶
dung
ヨウ
とーける/とーかす/とーく
~ tan
hòa tan ~
nham thạch
質
chất
シツ
chất lượng
vật chất
tính chất
固
cố
コ
かたーい/かたーまる/かたーめる
~ cứng lại
cứng
cục
thể rắn
cố định
量
lượng
リョウ
lượng
số lượng
âm lượng
lượng
đồng lượng
均
quân
キン
đồng nhất
bình quân
鈍
dộn
(ドン)
にぶーい
chậm chạp, cùn

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch

Đọc báo song ngữ

👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict