Hán Tự
浮
phù
(フ)
うーく/うーかぶ/うーかべる
(~が)浮く
~ nổi
(~が)浮かぶ
~ nổi lên
(~を)浮かべる
làm cho ~ nổi
余
dư
ヨ
あまーる/あまーり
余る
thừa
余り
hơn
余分(な)
chỗ thừa
装
trang
ソウ
装置
thiết bị
服装
quần áo
換
hoán
カン
かーえる
換気(する)
thông khí
交換(する)
trao đổi
沈
thẩm
(チン)
しずーむ/しずーめる
(~が)沈む
~ chìm
(~を)沈める
~ nhấn chìm
積
tích
セキ
つーむ/つーもる
(~を)積む
chồng chất ~ lên
(~が)積もる
~ tích
体積
thể tích
面積
diện tính
容積
dung thích
積極的(な)
một cách thích cực
判
phán
ハン
判断(する)
phán đoán
評判
đánh giá
裁判
toàn án
適
thích
テキ
水滴
giọt nước
1滴
1 giọt
仮
giả
カ
(かり)
仮定(する)
giả định
平仮名
hiragana
較
giác
カク
比較(する)
so sánh
比較的
khá là ~
途
đồ
ト
途中
giữa chừng
用途
cách dùng
程
trình
テイ
(ほど)
程度
mức độ
過程
quá trình
日程
lịch trình
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist