Hán Tự
象
tượng
ショウ/ゾウ
対象
đối tượng
現象
hiện tượng
印象
ấn tượng
象
voi
善
thiện
ゼン/ネン
(よーい)
善悪
tốt xấu
改善(する)
thay đổi
単
đơn
タン
単なる
đơn giản là ~
単に
đơn giản
単語
từ đơn
単位
đơn vị
単純(な)
đơn thuần
式
thức
シキ
形式
hình thức
計算式
công thức tính
電動式
chạy bằng điện
結婚式
lễ cưới
多
đa
タ
おおーい
多少
một chút
差
sai
サ
さーす
差
chênh lệch
差し上げる
từ khiêm nhường của "与える"
差別(する)
phân biệt đối xử
交差点
xa lộ
約
ước
ヤク
約束(する)
hẹn
約10%
khoảng 10%
紙
chỉ
シ
かみ
コピー用紙
giấy copy
表紙
bìa
破
phá
(ハ)
やぶーる/やぶーれる
(~を)破る
xé ~
(~が)破れる
~ rách
(~が)破ける
rách
(~を)破く
xé ~
刷
loát
サツ
すーる
印刷(する)
in ấn
筆
bút
ヒツ
ふで
筆
bút lông
筆者
người viết
筆記(する)
viết vào
鉛筆
bút chì
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist