Hán Tự
考
khảo
コウ
かんがーえる/かんがーえ
考察(する)
khảo sát
参考
tham khảo
略
lược
リャク
略す
lược
略
rút gọn
省略(する)
lược bớt
中略(する)
lược ở giữa
悪
ác
アク
わるーい
悪口
nói xấu
悪影響
ảnh hưởng xấu
悪化(する)
xấu đi
察
sát
サツ
観察(する)
quan sát
診察(する)
khám bệnh
違
vi
イ
ちがーう/ちがーい
間違える
nhầm lẫn
間違い
sai sót
違反(する)
vi phạm
相違点<=>共通点
điểm khác biệt <=> điểm chung
明
minh
メイ/ミョウ
あーかり/あかーるい/あきーらか/あーける
明らか(な)
rõ ràng
明日
ngày mai
明確(な)
rõ ràng
発明(する)
phát minh
文明
văn minh
注
chú
チュウ
そそーぐ/(つーぐ)
注ぐ
rót, dốc
注目(する)
chú ý
因
nhân
イン
(よーる)
原因
nguyên nhân
探
thám
タン
さぐーる/さがーす
探る
tìm hiểu
探す
tìm
張
trương
チョウ
はーる
張る
căng, canh
引っ張る
kéo
主張(する)
phát biểu, ý kiến
出張(する)
công tác
緊張(する)
hồi hộp
像
tượng
ゾウ
想像(する)
tưởng tượng
画像
hình ảnh
仏像
tượng Phật
銅像
tượng đồng
Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist