Unit 9 – Bài 4 : 質問 Câu hỏi

Hán Tự

疑
nghi
ギ
うたがーう
nghi ngờ
nghi vấn
điểm nghi vấn
肯
khẳng
コウ
khẳng định
có tính khẳng định
常
thường
ジョウ
つね
thường xuyên
thông thường
ngày thường
知
tri
チ
しーる/しーらせる
kiến thức
người quen
trí tuệ
thông báo
biết, hiểu
司
tư
シ
người dẫn chương trình
cấp trên
般
bàn
ハン
thông thường
tính thông thường
thông thường
識
thức
シキ
thường thức
tri thức, kiến thức
照
chiếu
ショウ
てーる/てーらす
~ sáng
chiếu sáng ~
đèn
một cách đối ngược
評
bình
ヒョウ
đánh giá
đáng giá
phê bình
批
phê
ヒ
phê phán
phê phán
賛
tán
サン
tán thành
否
phủ
ヒ
phủ định
có tính phủ định

Lỗi truy vấn luyện tập: SQLSTATE[42S02]: Base table or view not found: 1146 Table 'vnjp_jls.speed_n2_kanji_doriru_dich' doesn't exist

Luyện Tập

ドリルA

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルB

☞ Đáp Án + Dịch


ドリルC

☞ Đáp Án + Dịch

Đọc báo song ngữ

👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict