昨日、田中さんからの連絡で、お母様の急逝(※1)を知り、本当にびっくりいたしました。
Hôm qua, liên lạc với anh Tanaka tôi mới biết rằng mẹ bạn vừa đột ngột qua đời, tôi thật sự ngạc nhiên.
ご家族皆さまの悲しみを思うと、申し上げる言葉もありません。
Nghĩ đến nỗi đau của gia đình bạn, không một ngôn từ nào có thể diễn tả hết được.
高校生だったころ、皆でよくお宅にお邪魔し、お母様がケーキを作ってくださったことが思い出されます。
Tôi nhớ về những ngày khi còn học cấp 3, cả bọn thường đến nhà bạn chơi và được mẹ bạn làm bánh ngọt cho.
どうぞお気持ちをしっかり持って、お体を大切になさってください。
Mong bạn giữ vững tinh thần và giữ gìn sức khỏe.
お疲れが出ませんように。
Hãy cố gắng sao cho không vì quá đau buồn mà sinh bệnh.
お母様のご冥福を心より祈り申し上げます(※2)。
Từ tận đáy lòng này, tôi cầu nguyện cho mẹ bạn sớm yên nghỉ.
(※1)急逝:急になくなること
(※2)ご冥福を心より祈り申し上げます:亡くなった人に対して祈りの気持ちを表す言葉
(※2)ご冥福を心より祈り申し上げます: Câu dùng để thể hiện sự cầu nguyện đối với người đã mất
問1 この手紙が一番伝えたいことはどれか。
Điều mà bức thư này muốn truyền tải nhất là cái nào?
1 みち子さんのお母さんが亡くなって、とても驚いていることです。
1 Cảm thấy bất ngờ khi mẹ của Michiko mất.
2 みち子さんのお母さんが作ってくれたケーキが懐かしく感じられること。
2 Cảm thấy nhớ về chiếc bánh ngọt được mẹ Michiko làm cho.
3 みち子さんの体の具合が悪くなったことを心配する気持ち。
3 Tâm trạng lo lắng khi tình trạng sức khỏe của Michiko tệ đi.
4 みち子さんのお母さんの死を悲しく思う気持ち。
4 Tâm trạng đau buồn trước cái chết của mẹ Michiko