N5カタカナ語彙リスト Danh sách từ vựng Katakana N5

Bật/Tắt PHIÊN ÂM HÁN TỰ
STT Mục Từ Tiếng Anh Tiếng Việt
1アパートapartmentchung cư
2アメリカUnited States of AmericaMỹ
3アルバイト/バイトpart-time job/(to)work a part-time joblàm thêm
4エアコンair conditionermáy điều hòa
5エスカレーターescalatorthang máy
6エレベーターalevatorthang cuốn
7カーテンcurtainsrèm cửa
8カメラcameramáy ảnh
9ガラスglassthủy tinh
10ケーキcakebánh ngọt
11ゲームgametrò chơi
12消しゴムerasercục gôm
13コートcoatáo khoác
14コーヒーcoffeecà phê
15コップglass,cupcái cốc
16コピー機copier(máy) in, photocopy
17コンビニconvenience storecửa hàng tiện lợi
18サッカーsoccerbóng đá
19サラダsaladsa lát
20サンドイッチsandwichbánh xăng-uých
21シャープペンシル/シャーペンmechanical pencilbút chì kim
22シャツshirtáo sơ mi
23シャワーshowertắm
24スーパーsupermarketsiêu thị
25スカートskirtváy
26スキーskitrượt tuyết
27ストーブroom heatermáy sưởi ấm
28スプーンspoonthìa
29スポーツaport(s)thể thao
30ズボンpantscái quần
31スリッパslippersdép
32セーターsweateráo len
33ゼロzero(số) không
34タクシーtaxixe taxi
35チーズcheesephô mát
36チョコ(レート)chocolatesô cô la
37テープtapebăng
38テーブルtablebàn
39テストtestkiểm tra
40テニスtennisten-nít
41デパートdepartment storecửa hàng bách hóa tổng hợp
42テレビtelevisionti vi
43ドアdoorcửa
44トイレtoiletnhà vệ sinh
45ナイフknifedao
46ニュースnewstin tức
47ネクタイnecktiecà vạt
48ノートnotebooktập, vở
49パーティーpartyliên hoan
50バスbusxe buýt
51パソコンpersonal computermáy vi tính
52バターbutter
53バナナbananachuối
54パパfatherbố
55パンbreadbánh mỳ
56ハンカチhandkerchiefkhăn tay
57ハンサムhandsomeđẹp trai
58ビールbeerbia
59ビルbuildingtòa nhà
60プールpoolbể bơi
61フォークforkdĩa, nĩa
62プレゼント(する)(to give a) presentmón quà
63ページpagetrang
64ベッドbedgiường
65ペンpenbút
66ボールペンball-point penbút bi
67ポケットpockettúi (quần áo)
68ボタンbuttoncúc, khuy
69ホテルhotelkhách sạn
70ママmothermẹ
71メートルmetermét
72メール/Eメールe-mailemail, thư điện tử
73メニューmenuthực đơn
74ラジオradioradio, đài
75レストランrestaurantnhà hàng
76ワイシャツ/Yシャツdress shirt; collared shirtáo sơ mi dài tay