1
2
3
4
男の人たちが乗った電車が、急に動かなくなりました。
Ⓜ1:あれっ、止まっちゃいましたね。・・・・・・
どうしたんだろう、また事故かなあ。
Ⓜ2:困ったね。動いてくれないと、会議に遅れちゃうよ。
Ⓜ1:ええ。
アナウンス
ただ今、前を行きます電車に急病のお客様がいらっしゃるため、少々 停車します。まもなく発車するとのことですので、この電車、前の電車が動き次第、運転を再開いたします。恐れ入りますが、もうしばらくお待ちください。
Ⓜ2:もうしばらくって・・・・・・。
Ⓜ1:一応、会社に連絡を入れておいたほうがいいですよね。
Ⓜ2:そうだね。じゃあ、ぼくからメールを入れとくよ。
Ⓜ1:あ、お願いします。
アナウンス
お急ぎのところ、電車が遅れまして、まことに申し訳ございません。間もなく、運転を再開いたします。
Ⓜ1:やっとですね。
Ⓜ2:うん。ギリギリ間に合いそうだな。
電車はどうして止まりましかた。
1 前の電車が遅れているから。
2 前の電車に故障があったから。
3 前の電車に何か故障があったから。
4 前の電車で具合の悪くなった人がいたから。
【正解】4
男の人たちが乗った電車が、急に動かなくなりました。
Những người đàn ông đã lên tàu điện nhưng tàu điện đã ngừng hoạt động.
Ⓜ1:あれっ、止まっちゃいましたね。・・・・・・
Ơ kìa, tàu dừng lại rồi nhỉ....
どうしたんだろう、また事故かなあ。
Có chuyện gì vậy nhỉ, lại tai nạn nữa à.
Ⓜ2:困ったね。動いてくれないと、会議に遅れちゃうよ。
Rắc rối nhỉ. Nếu tàu không hoạt động thì sẽ trễ cuộc họp mất đấy.
Ⓜ1:ええ。
Ừ.
アナウンス
ただ今、前を行きます電車に急病のお客様がいらっしゃるため、少々 停車します。まもなく発車するとのことですので、この電車、前の電車が動き次第、運転を再開いたします。恐れ入りますが、もうしばらくお待ちください。
Hiện tại, do trên chuyến tàu phía trước có một hành khách bị bệnh đột ngột, nên tàu sẽ dừng lại một chút. Tàu sẽ sớm khởi hành trở lại, nên chuyến tàu này cũng sẽ tiếp tục chạy ngay sau khi tàu phía trước di chuyển. Chúng tôi xin lỗi vì sự bất tiện này, mong quý khách vui lòng chờ thêm một chút.
Ⓜ2:もうしばらくって・・・・・・。
Chờ thêm một chút á....
Ⓜ1:一応、会社に連絡を入れておいたほうがいいですよね。
Trước mắt, nên thông báo cho công ty trước nhỉ.
Ⓜ2:そうだね。じゃあ、ぼくからメールを入れとくよ。
Đúng nhỉ. Vậy để tôi gửi mail cho họ.
Ⓜ1:あ、お願いします。
À, làm ơn nhé.
アナウンス
Thông báo
お急ぎのところ、電車が遅れまして、まことに申し訳ございません。間もなく、運転を再開いたします。
Chúng tôi thành thật xin lỗi vì chuyến tàu bị trễ, trong lúc quý khách đang vội. Tàu sắp sửa khởi hành lại.
Ⓜ1:やっとですね。
Cuối cùng cũng sắp đi rồi.
Ⓜ2:うん。ギリギリ間に合いそうだな。
Ừm. Có vẻ là kịp sát nút.
電車はどうして止まりましたか。
Tại sao tàu dừng lại?
1 前の電車が遅れているから。
Vì tàu phía trước bị trễ.
2 前の電車に故障があったから。
Vì tàu phía trước bị hỏng.
3 前の電車に何か故障があったから。
Vì tàu phía trước bị hỏng cái gì đó.
4 前の電車で具合の悪くなった人がいたから。
Vì trên chuyến tàu trước có người bị ốm.
【正解】4