Từ Vựng
| Mục Từ | Nghĩa |
|---|---|
| 外見 | Ngoại hình |
| 外見(見た目) | Ngoại hình(vẻ bề ngoài) |
| かっこいい | phong độ,ngầu |
| 美人 | xinh đẹp |
| スタイルがいい | dáng đẹp |
| スマートな | thanh mảnh |
| 幼い | ngây thơ |
| おしゃれな | sành điệu, diện |
| 性格 | Tính cách |
| 妖気な | tươi tắn |
| 明るい | tươi tắn |
| 真面目な | nghiêm túc |
| 不真面目な | không nghiêm túc |
| 正直な | chính trực |
| 素直な | chân thành,thật thà |
| 純粋な | ngây thơ, tròn sáng |
| 乱暴な | thô tục |
| 優しい | hiền |
| 落ち着いた | điềm đạm |
| 大人し | người lớn |
| 面白い | thú vị, hài hước |
| のんきな | thong dong |
| けちな | keo kiệt |
| わがままな | ích kỉ |
| 能力 | Năng lực |
| 賢い | thông minh |
| 利口な | thông minh |
| 器用な | khóe léo |
| 行動・態度 | Hành động, thái độ |
| 熱心な活動 | hoạt động nhiệt tình |
| 真剣な態度 | thái độ nghiêm túc |
| 慎重な行動 | hành động thận trọng |
| 冷たい反応 | phản ứng lạnh lùng |
| 不親切な対応 | đối xử không tử tế |
| 礼儀正しい | lễ phép, lịch sự |
| 失礼な | thất lễ |
| 行儀がいい | thái độ đứng đắn, lịch sự |
| きちんとした服 | quần áo lịch sự, trang trọng |
| 勝手な | tự ý, tùy tiện |
| 積極的な | tích cực |
| 消極的な | tiêu cực |
| 印相・評価 | Ấn tượng, Đánh giá |
| 厳しい | nghiêm khắc, khó tính |
| 怖い(人が) | đáng sợ |
| 甘い | dễ dãi, nuông chiều |
| 偉い(人が) | vĩ đại, giỏi |
| 平凡な | bình thường |
| ばかな発言 | phát ngôn ngu ngốc |
| タイプ | tuýp |
| 天才 | thiên tài |
| ~っぽい | |
| 子供っぽい | như trẻ con |
| 飽きっぽい | chóng chán |
| ~の〔が〕ある | |
| ユーモアのある | có khiếu hài hước |
| 勇気のある | có dũng khí |
| 魅力のある | có duyên |
Luyện Tập
例文
① 「スタイルがいいですね。何か運動をしているんですか」「はい、水泳をしています」
② 純粋な気持ちで、彼女と付き合いたいと思ったんです。
③ 彼はかっこいいだけじゃなくって、頭もいいんですよ。
④ 田中先輩はけちで、缶ジュース一つ、おごってくれたことがない。
⑤ 森コーチの熱心な指導により、チームは確実に力をつけていった。
ドリル
1)
① うそはつかないでください。( )に言ってください。
② 佐藤さんは、何が起きても全然あわてません。つねに( )な人です。
➂ 周りに迷惑をかけないよう、( )な行動はしないでくださいね。
➃ 「この服は私が作ったんです」「へえ、( )ですね」
| a.勝手 b.器用 c.冷静 d.熱心 e.正直 |
2)
① 先生は( )から、いつもたくさん宿題を出します。
② 妹は( )性格ですが、テニスをするときは大声を出すんです。
③ ( )よ。食事の時はゲームをしないで。
④ 私は( )ので、新しいことを始めてもすぐにやめてしまう。
| a.飽きっぽい b.幼い c.きびしい d.行儀が悪い e.おとなし |