Từ Vựng
| Mục Từ | Nghĩa |
|---|---|
| いつ? | Khi nào? |
| あとで電話する | tôi sẽ gọi lại sau |
| いつか結婚する | khi nào đó sẽ kết hôn |
| まず基本を覚える | trước hết nhớ cơ bản |
| そろそろ帰る | chuẩn bị về |
| いきなり頼む | đột nhiên nhờ vả |
| 突然、現れる | đột nhiên xuất hiện |
| ずっと待つ | mãi chờ |
| しばらく休む | nghĩ một thời gian |
| あっという間に | thoáng chốc |
| いつの間にか | không biết từ khi nào |
| どのように? | Như thế nào? |
| 本当に | thật sự |
| 自由に選ぶ | tự do lựa chọn |
| 正確に書く | viết chính xác |
| 具体的に言う | nói cụ thể |
| どんな気持ち・考え | Tâm trạng, tư tưởng như thế nào |
| やっと会えた | cuối cùng cũng gặp được |
| とうとう壊れた | cuối cùng nó đã vỡ |
| ついに完成した | cuối cùng thì cũng đã hoàn thành xong |
| なるべく早く | nhanh nhất có thể |
| やはり(やっぱり)負けた | quả là đã thua |
| 以外に軽い | nhẹ không tưởng |
| とにかく急ぐ | trước hết phải nhanh lên |
| ぜひ会いたい | rất muốn gặp |
| もちろんOK | tất nhiên là được |
| わざと負ける | cố tình thua |
| きっと会える | chắc chắn sẽ gặp được |
| 実は優しい | thật ra rất hiền/dễ tính |
| たしか独身 | không nhầm thì(anh ấy) độc thân |
| どの程度? | Ở mức độ nào ? |
| かなり安い | khá là rẻ |
| ずいぶん古い | khá cũ |
| ものすごく痛い | rất đau |
| だいぶ上達した | tiến bộ nhiều |
| 結婚好き | khá thích |
| まあまあおいしい | ngon vừa vừa |
| 球に合う | thỉnh thoảng gặp |
| たいてう断る | hầu như từ chối |
| 少しずつ食べる | ăn từng chút một |
| 一度にたくさん | một lần ~ thật nhiều |
| いっぺんに運ぶ | vác hết tất cả |
| 普段(派)静か | thông thường yên tĩnh |
| 普通(派)行かない | thường thì không đi |
| その他 | Khác |
| 結局やめる | cuối cùng cũng bỏ việc |
Luyện Tập
例文
① いきなりそんなこと言われても、すぐには返事できないよ。
② 「この店、よく来るの?」「たまにね」
③ 一度にたくさんは持てないから、何回かに分けて運びましょう。
④ 平日にしては、ずいぶん人が多いなあ。何かイベントがあるのかなあ。
⑤ 2時間も話し合ったのに、結局何も決まらなかった。
ドリル
1)
① 先生が何回も説明してくれて、( )意味がわかりました。
② ( )しか会えないけれど、さくらさんとはとても仲がいいです。
➂ ( )探したけれど、私の番号はどこにも、見つからなかった。
➃ さっきまで晴れていたのに、( )強い雨が降りだした。
| a.たまに b.わざと c.やっと d.突然 e.しばらく |
2)
① 明日は10時に集合ですが、( )早く来て準備を手伝ってください。
② ここ、もっと高い店かと思ったけど、( )安かったね。
③ 「明日の試合、見に行く?」「( )行くよ」
④ ( )伝えられるように、話を聞きながらメモを取っていました。
| a.なるベく b.意外に c.もちろん d.きっと e.正確に |