|
|
|
|
|
|
|
|
アルさんのねこのことがよくわかる話でした。長さもちょうどよかったです。
Đây là bài nói giúp hiểu rõ về con mèo của anh Al. Độ dài bài nói cũng rất vừa phải.
|
|
|
ぶんぽうはただしかったです。かんたんなことばをつかったので、みんなにわかりやすかったです。
Ngữ pháp chính xác. Vì dùng từ đơn giản nên mọi người đều dễ hiểu.
|
|
|
少しはやかったです。メモを急いで読みましたね。メモを見ない方がいいです。声は大きくてよかったです。
Nói hơi nhanh. Bạn đọc ghi chú hơi vội. Tốt hơn nên cố gắng nói mà không nhìn ghi chú. Giọng nói to và rõ nên rất tốt.
|
|
|
字が多くなくて、見やすかったです。
Chữ không nhiều nên rất dễ nhìn.
|